nước gội đầu

nước gội đầu

Cô ấy mua một chai nước gội đầu có mùi hoa oải hương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng dùng để làm sạch tóc da đầu: Một loại dung dịch thường dạng lỏng, sệt hoặc gel, được sử dụng để làm sạch tóc, loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa các sản phẩm tạo kiểu tóc.
    • Sản phẩm vệ sinh cá nhân: Một sản phẩm chăm sóc tóc cơ bản, thường chứa các chất tẩy rửa có thể bổ sung dưỡng chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy mua một chai nước gội đầu mùi hoa oải hương.
    • Sau khi thoa nước gội đầu, bạn nên xả tóc thật kỹ với nước sạch.
    • Loại nước gội đầu này rất dịu nhẹ, phù hợp cho da đầu nhạy cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước gội đầu dưỡng ẩm": chỉ loại nước gội đầu công thức đặc biệt giúp cấp ẩm cho tóc khô.
    • Mùa đông tôi thường dùng nước gội đầu dưỡng ẩm để tóc bớt rối.
  • "nước gội đầu thảo dược": chỉ loại nước gội đầu chiết xuất từ các loại cây cỏ, được cho lành tính tốt cho tóc.
    • tôi tin dùng nước gội đầu thảo dược truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Dầu gội đầu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ sản phẩm này. "Dầu gội đầu" cách gọi phổ biến khác.
    • Anh ấy quên không mang theo dầu gội đầu khi đi du lịch.
  • Dầu xả: Sản phẩm đi kèm sau khi gội, giúp làm mềm dễ chải tóc.
  • Sữa tắm: Sản phẩm làm sạch dành cho cơ thể, khác với nước gội đầu dành riêng cho tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Dầu gội: Cách nói ngắn gọn, thông dụng của "dầu gội đầu".
  • Shampoo: Từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
    • Cửa hàng này bán nhiều loại shampoo nhập khẩu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "nước gội đầu")