nước gội đầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng dùng để làm sạch tóc và da đầu: Một loại dung dịch thường có dạng lỏng, sệt hoặc gel, được sử dụng để làm sạch tóc, loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và các sản phẩm tạo kiểu tóc.
- Sản phẩm vệ sinh cá nhân: Một sản phẩm chăm sóc tóc cơ bản, thường chứa các chất tẩy rửa và có thể bổ sung dưỡng chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy mua một chai nước gội đầu có mùi hoa oải hương.
- Sau khi thoa nước gội đầu, bạn nên xả tóc thật kỹ với nước sạch.
- Loại nước gội đầu này rất dịu nhẹ, phù hợp cho da đầu nhạy cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nước gội đầu dưỡng ẩm": chỉ loại nước gội đầu có công thức đặc biệt giúp cấp ẩm cho tóc khô.
- Mùa đông tôi thường dùng nước gội đầu dưỡng ẩm để tóc bớt xơ rối.
- "nước gội đầu thảo dược": chỉ loại nước gội đầu có chiết xuất từ các loại cây cỏ, được cho là lành tính và tốt cho tóc.
- Bà tôi tin dùng nước gội đầu thảo dược truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Dầu gội đầu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ sản phẩm này. "Dầu gội đầu" là cách gọi phổ biến khác.
- Anh ấy quên không mang theo dầu gội đầu khi đi du lịch.
- Dầu xả: Sản phẩm đi kèm sau khi gội, giúp làm mềm và dễ chải tóc.
- Sữa tắm: Sản phẩm làm sạch dành cho cơ thể, khác với nước gội đầu dành riêng cho tóc.
Từ đồng nghĩa
- Dầu gội: Cách nói ngắn gọn, thông dụng của "dầu gội đầu".
- Shampoo: Từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
- Cửa hàng này bán nhiều loại shampoo nhập khẩu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "nước gội đầu")